lake dwelling
Danh từ: - Nhà sàn trên hồ: "Lake dwelling" chỉ một loại nhà ở được xây dựng trên các cọc gỗ (cọc) trong hoặc gần một hồ nước. Công trình này thường được tìm thấy trong các làng tiền sử, nơi con người xây dựng nhà trên mặt nước để tránh thú dữ, lũ lụt, hoặc để thuận lợi cho việc đánh bắt cá.
- (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra tàn tích của một nhà sàn trên hồ thời tiền sử.)
- (Nhà sàn trên hồ phổ biến ở vùng Alpine trong thời kỳ Đồ đá mới.)
"pile dwelling" (nhà sàn cọc): Một thuật ngữ đồng nghĩa chuyên ngành, nhấn mạnh vào cấu trúc cọc gỗ.
- The pile dwelling was built to withstand seasonal flooding. (Nhà sàn cọc được xây dựng để chịu được lũ lụt theo mùa.)
"crannog" (nhà sàn hồ ở Scotland/Ireland): Một dạng cụ thể của lake dwelling ở vùng Celtic.
- The crannog is a type of lake dwelling found in Scotland and Ireland. (Crannog là một loại nhà sàn trên hồ được tìm thấy ở Scotland và Ireland.)
Lake-dweller (danh từ): Người sống trong nhà sàn trên hồ.
- The lake-dwellers relied on fishing and farming for survival. (Người sống trong nhà sàn trên hồ phụ thuộc vào đánh bắt cá và nông nghiệp để sinh tồn.)
Lake village (danh từ): Làng nhà sàn trên hồ.
- The lake village was a complex of several dwellings connected by wooden walkways. (Làng nhà sàn trên hồ là một quần thể gồm nhiều nhà ở được nối với nhau bằng lối đi bằng gỗ.)
- Pile dwelling: nhà sàn cọc (thuật ngữ khảo cổ học).
- Stilt house: nhà sàn (thường dùng trong bối cảnh hiện đại, nhưng có thể chỉ nhà trên cọc ở vùng ngập nước).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lake dwelling", nhưng có thể dùng: - Live in a lake dwelling: sống trong nhà sàn trên hồ. - Early humans chose to live in a lake dwelling for protection. (Người tiền sử chọn sống trong nhà sàn trên hồ để bảo vệ.)
Không có thành ngữ phổ biến với "lake dwelling". Tuy nhiên, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh khảo cổ học hoặc lịch sử.